Australia National Premier Leagues Queensland
13:00
19/07/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Brisbane Olympic United FC
Gold Coast United
12/07 · Sân khách
Queensland Lions SC
04/07 · Sân khách
Eastern Suburbs Brisbane
27/06 · Sân khách
Peninsula Power
21/06 · Sân nhà
Gold Coast Knights
05/06 · Sân khách
1M
0S
4K
Bàn thắng: 5/14
Brisbane Roar Youth
Rochedale Rovers
10/07 · Sân nhà
Brisbane City
05/07 · Sân khách
Peninsula Power
27/06 · Sân khách
Gold Coast United
20/06 · Sân khách
Magic United TFA
06/06 · Sân khách
2M
1S
2K
Bàn thắng: 11/8
Lịch sử đối đầu
19/04/26
Brisbane Olympic United FC
Brisbane Roar Youth
1 - 5
Brisbane Olympic United FC
03/08/25
Brisbane Olympic United FC
Brisbane Roar Youth
1 - 3
Brisbane Olympic United FC
25/05/25
Brisbane Roar Youth
Brisbane Olympic United FC
1 - 0
Brisbane Roar Youth
04/08/24
Brisbane Roar Youth
Brisbane Olympic United FC
1 - 1
Brisbane Roar Youth
28/04/24
Brisbane Olympic United FC
Brisbane Roar Youth
3 - 2
Brisbane Olympic United FC
08/07/23
Brisbane Olympic United FC
Brisbane Roar Youth
0 - 4
Brisbane Olympic United FC
26/03/23
Brisbane Olympic United FC
Brisbane Roar Youth
1 - 0
Brisbane Olympic United FC
11/06/22
Brisbane Roar Youth
Brisbane Olympic United FC
4 - 2
Brisbane Roar Youth
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Honduras
HON
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | +7 | 6 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Cuba
CUB
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 3 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Cayman Islands
CAY
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 3 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Antigua and Barbuda
ANT
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 5 |
Bermuda
BER
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 | -5 | 1 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Costa Rica
COS
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 6 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Trinidad and Tobago
TRI
|
2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | +6 | 4 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Saint Kitts and Nevis
SAI
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 3 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 4 |
Grenada
GRE
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 5 |
Bahamas
BAH
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Curacao
CUR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 6 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Haiti
HAI
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | +3 | 6 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Saint Lucia
SAI
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Aruba
ARU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 5 |
Barbados
BAR
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nicaragua
NIC
|
2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 6 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 2 |
Panama
PAN
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 6 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Guyana
GUY
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 4 |
Montserrat
MON
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 5 |
Belize
BEL
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Guatemala
GUA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | +9 | 6 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Jamaica
JAM
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | +2 | 6 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Dominican Republic
DOM
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | +3 | 3 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 4 |
Dominica
DOM
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | -7 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 5 |
British Virgin Islands
BRI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Suriname
SUR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 6 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Puerto Rico
PUE
|
2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 0 | +8 | 4 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
El Salvador
EL
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | +2 | 4 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Saint Vincent and the Grenadines
SAI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 5 |
Anguilla
ANG
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 12 | -12 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Brisbane Olympic United FC vs Brisbane Roar Youth
Xem trực tiếp Brisbane Olympic United FC vs Brisbane Roar Youth tại Australia National Premier Leagues Queensland (19/07/2026 13:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Brisbane Olympic United FC gặp Brisbane Roar Youth theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
